house of worship

/ˈhaʊs/
Danh từ
  1. (tôn giáo) Công trình tôn giáo; nhà thờ Hồi giáo, nhà thờ, giáo đường Do Thái, đền thờ hoặc nơi tương tự nơi các tín đồ đến thực hành đức tin của mình.
    (religion) A religious edifice; a mosque, church, synagogue, temple, or similar place where believers go to practice their faith.
🎬 Nghe “house of worship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish